hạt huyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt nhỏ, tròn, màu đen, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền: "hạt huyền" chỉ một loại hạt có kích thước nhỏ, hình cầu, màu đen, được sử dụng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong các bài thuốc Đông y.
- Trong một số ngữ cảnh, "hạt huyền" có thể là tên gọi dân gian của một loại hạt cụ thể (ví dụ: hạt tiêu đen, hạt thì là đen, hoặc hạt của cây huyền sâm), tùy thuộc vào vùng miền và truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng hạt huyền để nấu nước uống cho ấm bụng. (Bà tôi hay sử dụng loại hạt nhỏ màu đen này để pha trà hoặc sắc thuốc giúp tiêu hóa tốt.)
- Hạt huyền có vị cay nhẹ, thường được rang lên trước khi xay bột. (Loại hạt này có hương vị cay nồng dịu, thường được chế biến bằng cách rang để tăng mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạt huyền tán bột": dạng bột nghiền từ hạt huyền, dùng để pha chế hoặc làm thuốc.
- Hạt huyền tán bột trộn với mật ong có tác dụng trị ho. (Bột nghiền từ hạt huyền kết hợp với mật ong được dùng làm bài thuốc giảm ho.)
"hạt huyền ngâm rượu": hạt huyền được ngâm trong rượu để chiết xuất dược tính.
- Rượu hạt huyền thường được dùng để xoa bóp giảm đau nhức xương khớp. (Rượu ngâm từ hạt huyền có công dụng làm dịu các cơn đau cơ xương.)
Biến thể và từ gần giống
Hạt (danh từ): chỉ bộ phận hình tròn, nhỏ của thực vật, có thể gieo trồng hoặc dùng làm thực phẩm.
- Hạt đậu, hạt tiêu, hạt mè. (Các loại hạt thông dụng trong đời sống.)
Huyền (tính từ): màu đen, tối; hoặc từ chỉ sự huyền bí, sâu xa.
- Màu huyền là màu đen tuyền. (Từ "huyền" mô tả sắc đen thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Hạt tiêu đen: loại hạt có màu đen, vị cay, dùng làm gia vị (nếu "hạt huyền" được hiểu là hạt tiêu đen).
- Hạt thì là đen: loại hạt màu đen, nhỏ, thường dùng trong y học cổ truyền (nếu "hạt huyền" chỉ loại này).
Thành ngữ liên quan
- Hạt huyền như mắt quạ: miêu tả hạt huyền có kích thước nhỏ và màu đen bóng.
- Những hạt huyền này trông như mắt quạ, đen nhánh và tròn trịa. (Hình ảnh so sánh giúp người nghe dễ hình dung đặc điểm của hạt.)